|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chao ôi
 | [chao ôi] | | |  | heigh-ho!; oh dear!; alas!; gracious me! | | |  | chao ôi! sao mà nhớ nhà thế! | | | oh dear, how homesick I am! |
Heigh ho, oh dear, alas chao ôi! sao mà nhớ nhà thế! oh dear, how homesick I am!
|
|
|
|